YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giải phóng
giải phóng
解放
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · phóng: sắc (高升)
?
詞義
解放,使自由
常用搭配
giải phóng đất nước
解放國家
giải phóng tư tưởng
思想解放
例句
Họ đã giải phóng thành phố.
他們解放了這座城市。
Cần giải phóng sức lao động.
需要釋放勞動力。
出現在這些詞條中
nô lệ
奴隸
相關詞彙
ơ
喔
đồng thanh
異口同聲
giá đỡ điện thoại
手機支架
lộ bí mật
洩密
chiến thần
戰神
tiền bối
前輩
常見問題
「解放」越南語怎麼說?
「解放」的越南語是 giải phóng。
giải phóng 是什麼意思?
giải phóng 的意思是「解放」(動詞)。解放,使自由
giải phóng 怎麼發音?
giải phóng 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · phóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải phóng 常用嗎?
giải phóng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giải phóng 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã giải phóng thành phố.(他們解放了這座城市。);Cần giải phóng sức lao động.(需要釋放勞動力。)。
想讓「giải phóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store