YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dù sao
dù sao
反正
副詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dù: huyền (低降) · sao: ngang (平音)
?
詞義
反正;無論如何
常用搭配
dù sao cũng được
反正都可以
dù sao đi nữa
無論如何
例句
Dù sao tôi cũng sẽ giúp bạn.
反正我都會幫你。
Dù sao thì chuyện cũng đã xảy ra.
反正事情已經發生了。
出現在這些詞條中
dù sao đi nữa
無論如何
轉折表達
huống chi
何況
không đến nỗi
不至於
mặt khác
另一方面
liền
就
nói đúng hơn
不如說
bước ngoặt
轉捩點
常見問題
「反正」越南語怎麼說?
「反正」的越南語是 dù sao。
dù sao 是什麼意思?
dù sao 的意思是「反正」(副詞)。反正;無論如何
dù sao 怎麼發音?
dù sao 有 2 個音節:dù: huyền (低降) · sao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dù sao 常用嗎?
dù sao 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
dù sao 在句子裡怎麼用?
例如:Dù sao tôi cũng sẽ giúp bạn.(反正我都會幫你。);Dù sao thì chuyện cũng đã xảy ra.(反正事情已經發生了。)。
想讓「dù sao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store