YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mặt khác
mặt khác
另一方面
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · khác: sắc (高升)
?
詞義
另一方面
例句
Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.
另一方面,我們需要節省開支。
Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.
我喜歡紅色,另一方面我也喜歡藍色。
出現在這些詞條中
một mặt
一面
相關詞彙
thiết kế
設計
nhà khoa học
科學家
nơi
場所
động
動
báo chiều
晚報
phát sóng
播出
常見問題
「另一方面」越南語怎麼說?
「另一方面」的越南語是 mặt khác。
mặt khác 是什麼意思?
mặt khác 的意思是「另一方面」(副詞)。另一方面
mặt khác 怎麼發音?
mặt khác 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · khác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt khác 常用嗎?
mặt khác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mặt khác 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.(另一方面,我們需要節省開支。);Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.(我喜歡紅色,另一方面我也喜歡藍色。)。
想讓「mặt khác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store