YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đực cái
đực cái
雌雄
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đực: nặng (低短塞音) · cái: sắc (高升)
?
詞義
雄性和雌性
常用搭配
phân biệt đực cái
分辨雌雄
con đực, con cái
雄性,雌性
例句
Bạn có biết phân biệt đực cái không?
你會分辨雌雄嗎?
Con gà này là đực hay cái?
這隻雞是公的還是母的?
動物世界探秘
chở
馱運
lưỡng cư
兩棲動物
chim thú
飛禽走獸
tê tê
穿山甲
khỉ đột
大猩猩
tuyệt chủng
絕種
常見問題
「雌雄」越南語怎麼說?
「雌雄」的越南語是 đực cái。
đực cái 是什麼意思?
đực cái 的意思是「雌雄」(名詞)。雄性和雌性
đực cái 怎麼發音?
đực cái 有 2 個音節:đực: nặng (低短塞音) · cái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đực cái 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có biết phân biệt đực cái không?(你會分辨雌雄嗎?);Con gà này là đực hay cái?(這隻雞是公的還是母的?)。
想讓「đực cái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store