YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chở
同拼寫詞:
cho
、
chợ
、
chó
、
chờ
、
cho
、
chỗ
chở
馱運
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chở: hỏi (曲折升)
?
詞義
用背、肩、動物等馱運
常用搭配
chở hàng bằng ngựa
用馬馱貨
chở củi
馱柴
例句
Người ta chở gạo lên núi bằng lừa.
人們用騾子把米馱到山上。
Anh ấy chở củi về nhà.
他把柴馱回家。
出現在這些詞條中
la
騾子
lừa
驢
tấn
公噸
xe tải
卡車
che chở
掩護
đoàn tàu
列車
xe bọc thép
裝甲車
máy bay chở khách
客機
相關詞彙
thiêu rụi
燒毀
hàng ngũ
行列
ống khói
煙囪
chì
鉛
rào chắn
屏障
bàn trang điểm
梳妝台
常見問題
「馱運」越南語怎麼說?
「馱運」的越南語是 chở。
chở 是什麼意思?
chở 的意思是「馱運」(動詞)。用背、肩、動物等馱運
chở 怎麼發音?
chở 有 1 個音節:chở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chở 常用嗎?
chở 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chở 在句子裡怎麼用?
例如:Người ta chở gạo lên núi bằng lừa.(人們用騾子把米馱到山上。);Anh ấy chở củi về nhà.(他把柴馱回家。)。
想讓「chở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store