YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đùn đẩy
đùn đẩy
推卸
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đùn: huyền (低降) · đẩy: hỏi (曲折升)
?
詞義
推卸
把責任推給別人
常用搭配
đùn đẩy trách nhiệm
推卸責任
đùn đẩy công việc
推卸工作
例句
Đừng đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.
不要把責任推給別人。
Họ thường đùn đẩy công việc cho nhau.
他們常常互相推卸工作。
相關詞彙
đùi
大腿
đùi gà
雞腿
dùng
用
dừng
停止
常見問題
「推卸」越南語怎麼說?
「推卸」的越南語是 đùn đẩy。
đùn đẩy 是什麼意思?
đùn đẩy 的意思是「推卸」(動詞)。推卸; 把責任推給別人
đùn đẩy 怎麼發音?
đùn đẩy 有 2 個音節:đùn: huyền (低降) · đẩy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đùn đẩy 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.(不要把責任推給別人。);Họ thường đùn đẩy công việc cho nhau.(他們常常互相推卸工作。)。
想讓「đùn đẩy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store