YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dùng
同拼寫詞:
đúng
、
đứng
、
đừng
、
dừng
dùng
用
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — dùng: huyền (低降)
?
詞義
用,使用
常用搭配
dùng điện thoại
用手機
dùng bữa
用餐
例句
Tôi dùng bút để viết.
我用筆寫字。
Bạn có thể dùng cái này không?
你能用這個嗎?
出現在這些詞條中
nồi
鍋子
dùng cho
用於
lý
道理
dùng để
用來
nhu cầu
需求
la
騾子
rổ
筐
xô
桶裝水
相關詞彙
chạy
跑步
sách giáo khoa
教科書
sở thú
動物園
ngón tay
手指
lợn
豬
huynh
兄長
常見問題
「用」越南語怎麼說?
「用」的越南語是 dùng。
dùng 是什麼意思?
dùng 的意思是「用」(動詞)。用,使用
dùng 怎麼發音?
dùng 有 1 個音節:dùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dùng 常用嗎?
dùng 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
dùng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng bút để viết.(我用筆寫字。);Bạn có thể dùng cái này không?(你能用這個嗎?)。
想讓「dùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store