YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
được mất
được mất
得失
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — được: nặng (低短塞音) · mất: sắc (高升)
?
詞義
得到與失去,利與弊
常用搭配
tính được mất
權衡得失
được mất cá nhân
個人得失
例句
Anh ấy luôn suy nghĩ về được mất.
他總是在思考得失。
Trong cuộc sống, phải biết tính được mất.
生活中要懂得權衡得失。
財務進階
thâm hụt
赤字
triệt tiêu
抵銷
bổ sung cho nhau
互補
đòn bẩy
槓桿
nộp phí
繳費
tiềm lực tài chính
財力
常見問題
「得失」越南語怎麼說?
「得失」的越南語是 được mất。
được mất 是什麼意思?
được mất 的意思是「得失」(名詞)。得到與失去,利與弊
được mất 怎麼發音?
được mất 有 2 個音節:được: nặng (低短塞音) · mất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được mất 常用嗎?
được mất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được mất 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn suy nghĩ về được mất.(他總是在思考得失。);Trong cuộc sống, phải biết tính được mất.(生活中要懂得權衡得失。)。
想讓「được mất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store