YiWordsYiWords

nộp phí

繳費

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nộp: nặng (低短塞音) · phí: sắc (高升) ?

nộp phí 繳費

詞義

常用搭配

nộp phí dịch vụ
繳納服務費
nộp phí đăng ký
繳納註冊費

例句

Bạn phải nộp phí trước khi vào cửa.
你要先繳費才能入場。
Tôi đã nộp phí đăng ký.
我已經繳了註冊費。

相關詞彙

常見問題

「繳費」越南語怎麼說?
「繳費」的越南語是 nộp phí。
nộp phí 是什麼意思?
nộp phí 的意思是「繳費」(動詞)。繳納費用
nộp phí 怎麼發音?
nộp phí 有 2 個音節:nộp: nặng (低短塞音) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nộp phí 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải nộp phí trước khi vào cửa.(你要先繳費才能入場。);Tôi đã nộp phí đăng ký.(我已經繳了註冊費。)。

想讓「nộp phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始