YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nộp phí
nộp phí
繳費
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nộp: nặng (低短塞音) · phí: sắc (高升)
?
詞義
繳納費用
常用搭配
nộp phí dịch vụ
繳納服務費
nộp phí đăng ký
繳納註冊費
例句
Bạn phải nộp phí trước khi vào cửa.
你要先繳費才能入場。
Tôi đã nộp phí đăng ký.
我已經繳了註冊費。
相關詞彙
trả phí
付費
mong manh
脆弱
tràn vào
湧入
máy quét
掃描器
bản sao lưu
備份
tiệm bánh
麵包店
常見問題
「繳費」越南語怎麼說?
「繳費」的越南語是 nộp phí。
nộp phí 是什麼意思?
nộp phí 的意思是「繳費」(動詞)。繳納費用
nộp phí 怎麼發音?
nộp phí 有 2 個音節:nộp: nặng (低短塞音) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nộp phí 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải nộp phí trước khi vào cửa.(你要先繳費才能入場。);Tôi đã nộp phí đăng ký.(我已經繳了註冊費。)。
想讓「nộp phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store