YiWordsYiWords

kháng cáo

上訴

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kháng: sắc (高升) · cáo: sắc (高升) ?

kháng cáo 上訴

詞義

常用搭配

kháng cáo bản án
對判決上訴
quyền kháng cáo
上訴權

例句

Anh ấy quyết định kháng cáo.
他決定上訴。
Luật sư đang chuẩn bị hồ sơ kháng cáo.
律師正在準備上訴材料。

相關詞彙

常見問題

「上訴」越南語怎麼說?
「上訴」的越南語是 kháng cáo。
kháng cáo 是什麼意思?
kháng cáo 的意思是「上訴」(動詞)。向上級法院提出上訴
kháng cáo 怎麼發音?
kháng cáo 有 2 個音節:kháng: sắc (高升) · cáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kháng cáo 常用嗎?
kháng cáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kháng cáo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy quyết định kháng cáo.(他決定上訴。);Luật sư đang chuẩn bị hồ sơ kháng cáo.(律師正在準備上訴材料。)。

想讓「kháng cáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始