YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dưỡng bệnh
dưỡng bệnh
療養
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dưỡng: ngã (顫升) · bệnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
療養,養病
常用搭配
đi dưỡng bệnh
去療養
nơi dưỡng bệnh
療養地
例句
Bà ấy đang dưỡng bệnh ở quê.
她正在老家療養。
Sau phẫu thuật, anh phải dưỡng bệnh một tháng.
手術後,他需要養病一個月。
相關詞彙
chăm sóc sức khỏe
保健
nội thành
市區
xô
桶裝水
tháo
拆
sắc mặt
臉色
gương
鏡子
常見問題
「療養」越南語怎麼說?
「療養」的越南語是 dưỡng bệnh。
dưỡng bệnh 是什麼意思?
dưỡng bệnh 的意思是「療養」(動詞)。療養,養病
dưỡng bệnh 怎麼發音?
dưỡng bệnh 有 2 個音節:dưỡng: ngã (顫升) · bệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dưỡng bệnh 常用嗎?
dưỡng bệnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dưỡng bệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Bà ấy đang dưỡng bệnh ở quê.(她正在老家療養。);Sau phẫu thuật, anh phải dưỡng bệnh một tháng.(手術後,他需要養病一個月。)。
想讓「dưỡng bệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store