YiWordsYiWords

dưỡng bệnh

療養

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — dưỡng: ngã (顫升) · bệnh: nặng (低短塞音) ?

dưỡng bệnh 療養

詞義

常用搭配

đi dưỡng bệnh
去療養
nơi dưỡng bệnh
療養地

例句

Bà ấy đang dưỡng bệnh ở quê.
她正在老家療養。
Sau phẫu thuật, anh phải dưỡng bệnh một tháng.
手術後,他需要養病一個月。

相關詞彙

常見問題

「療養」越南語怎麼說?
「療養」的越南語是 dưỡng bệnh。
dưỡng bệnh 是什麼意思?
dưỡng bệnh 的意思是「療養」(動詞)。療養,養病
dưỡng bệnh 怎麼發音?
dưỡng bệnh 有 2 個音節:dưỡng: ngã (顫升) · bệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dưỡng bệnh 常用嗎?
dưỡng bệnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dưỡng bệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Bà ấy đang dưỡng bệnh ở quê.(她正在老家療養。);Sau phẫu thuật, anh phải dưỡng bệnh một tháng.(手術後,他需要養病一個月。)。

想讓「dưỡng bệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始