YiWordsYiWords

sắc mặt

臉色

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sắc: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音) ?

sắc mặt 臉色

詞義

常用搭配

sắc mặt xấu
臉色不好
sắc mặt tươi tỉnh
臉色紅潤

例句

Sáng nay sắc mặt của anh ấy không tốt.
今天早上他臉色不好。
Cô ấy có sắc mặt rất tươi tỉnh.
她的臉色很紅潤。

相關詞彙

常見問題

「臉色」越南語怎麼說?
「臉色」的越南語是 sắc mặt。
sắc mặt 是什麼意思?
sắc mặt 的意思是「臉色」(名詞)。臉色,面色
sắc mặt 怎麼發音?
sắc mặt 有 2 個音節:sắc: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sắc mặt 常用嗎?
sắc mặt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sắc mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Sáng nay sắc mặt của anh ấy không tốt.(今天早上他臉色不好。);Cô ấy có sắc mặt rất tươi tỉnh.(她的臉色很紅潤。)。

想讓「sắc mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始