YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đường cong
đường cong
曲線
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đường: huyền (低降) · cong: ngang (平音)
?
詞義
曲線,彎曲的線條
常用搭配
đường cong mềm mại
柔美曲線
đường cong cơ thể
身體曲線
例句
Đường cong của chiếc xe rất đẹp.
這輛車的曲線很美。
Cô ấy có đường cong quyến rũ.
她有迷人的曲線。
出現在這些詞條中
cong
彎曲
線條與方向
song song
平行
kinh vĩ
經緯
đan xen chằng chịt
縱橫交錯
thẳng đứng
垂直
đường nét
線條
đường thẳng
直線
常見問題
「曲線」越南語怎麼說?
「曲線」的越南語是 đường cong。
đường cong 是什麼意思?
đường cong 的意思是「曲線」(名詞)。曲線,彎曲的線條
đường cong 怎麼發音?
đường cong 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · cong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường cong 常用嗎?
đường cong 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đường cong 在句子裡怎麼用?
例如:Đường cong của chiếc xe rất đẹp.(這輛車的曲線很美。);Cô ấy có đường cong quyến rũ.(她有迷人的曲線。)。
想讓「đường cong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store