YiWordsYiWords

đường cong

曲線

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đường: huyền (低降) · cong: ngang (平音) ?

đường cong 曲線

詞義

常用搭配

đường cong mềm mại
柔美曲線
đường cong cơ thể
身體曲線

例句

Đường cong của chiếc xe rất đẹp.
這輛車的曲線很美。
Cô ấy có đường cong quyến rũ.
她有迷人的曲線。

出現在這些詞條中

線條與方向

常見問題

「曲線」越南語怎麼說?
「曲線」的越南語是 đường cong。
đường cong 是什麼意思?
đường cong 的意思是「曲線」(名詞)。曲線,彎曲的線條
đường cong 怎麼發音?
đường cong 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · cong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường cong 常用嗎?
đường cong 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đường cong 在句子裡怎麼用?
例如:Đường cong của chiếc xe rất đẹp.(這輛車的曲線很美。);Cô ấy có đường cong quyến rũ.(她有迷人的曲線。)。

想讓「đường cong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始