YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thẳng đứng
thẳng đứng
垂直
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thẳng: hỏi (曲折升) · đứng: sắc (高升)
?
詞義
垂直,豎直
常用搭配
đứng thẳng đứng
垂直站立
tường thẳng đứng
垂直的牆
例句
Cây cột này thẳng đứng.
這根柱子是垂直的。
Anh ấy đứng thẳng đứng suốt buổi lễ.
他在儀式上一直垂直站著。
線條與方向
đường cong
曲線
song song
平行
kinh vĩ
經緯
đan xen chằng chịt
縱橫交錯
đường nét
線條
đường thẳng
直線
常見問題
「垂直」越南語怎麼說?
「垂直」的越南語是 thẳng đứng。
thẳng đứng 是什麼意思?
thẳng đứng 的意思是「垂直」(形容詞)。垂直,豎直
thẳng đứng 怎麼發音?
thẳng đứng 有 2 個音節:thẳng: hỏi (曲折升) · đứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẳng đứng 常用嗎?
thẳng đứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thẳng đứng 在句子裡怎麼用?
例如:Cây cột này thẳng đứng.(這根柱子是垂直的。);Anh ấy đứng thẳng đứng suốt buổi lễ.(他在儀式上一直垂直站著。)。
想讓「thẳng đứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store