YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ga metro
ga metro
捷運站
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
地鐵站
常用搭配
ga metro trung tâm
市中心地鐵站
bản đồ ga metro
地鐵站地圖
例句
Tôi xuống ở ga metro tiếp theo.
我在下一個地鐵站下車。
Ga metro này rất đông người.
這個地鐵站很擁擠。
相關詞彙
lề đường
路邊
đường cao tốc
高速公路
xuống xe
下車
lái xe
開車
huy chương bạc
銀牌
World Cup
世界盃
常見問題
「捷運站」越南語怎麼說?
「捷運站」的越南語是 ga metro。
ga metro 是什麼意思?
ga metro 的意思是「捷運站」(名詞)。地鐵站
ga metro 怎麼發音?
ga metro 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ga metro 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xuống ở ga metro tiếp theo.(我在下一個地鐵站下車。);Ga metro này rất đông người.(這個地鐵站很擁擠。)。
想讓「ga metro」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store