YiWordsYiWords

lề đường

路邊

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lề: huyền (低降) · đường: huyền (低降) ?

lề đường 路邊

詞義

常用搭配

đậu xe ở lề đường
在路邊停車
bán hàng lề đường
路邊賣東西

例句

Tôi đứng chờ ở lề đường.
我在路邊等著。
Có nhiều quán ăn ở lề đường.
路邊有很多小吃攤。

相關詞彙

常見問題

「路邊」越南語怎麼說?
「路邊」的越南語是 lề đường。
lề đường 是什麼意思?
lề đường 的意思是「路邊」(名詞)。路邊,馬路邊
lề đường 怎麼發音?
lề đường 有 2 個音節:lề: huyền (低降) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lề đường 常用嗎?
lề đường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lề đường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đứng chờ ở lề đường.(我在路邊等著。);Có nhiều quán ăn ở lề đường.(路邊有很多小吃攤。)。

想讓「lề đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始