YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gần gũi
gần gũi
親近
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gần: huyền (低降) · gũi: ngã (顫升)
?
詞義
親近
貼近
常用搭配
gần gũi với thiên nhiên
貼近自然
gần gũi bạn bè
親近朋友
例句
Cô ấy rất gần gũi với mọi người.
她和大家很親近。
Tôi muốn sống gần gũi thiên nhiên.
我想貼近自然生活。
相關詞彙
rộng lượng
寬厚
nghiên cứu học vấn
治學
tức là
也就是說
nhẹ nhàng
柔和
huyết áp
血壓
đơn thuốc
處方
常見問題
「親近」越南語怎麼說?
「親近」的越南語是 gần gũi。
gần gũi 是什麼意思?
gần gũi 的意思是「親近」(形容詞)。親近; 貼近
gần gũi 怎麼發音?
gần gũi 有 2 個音節:gần: huyền (低降) · gũi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gần gũi 常用嗎?
gần gũi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gần gũi 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất gần gũi với mọi người.(她和大家很親近。);Tôi muốn sống gần gũi thiên nhiên.(我想貼近自然生活。)。
想讓「gần gũi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store