YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tức là
tức là
也就是說
片語
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tức: sắc (高升) · là: huyền (低降)
?
詞義
也就是說,用來解釋或進一步說明前述內容
例句
Anh ấy là giáo viên, tức là dạy học.
他是老師,也就是說教書。
Tôi bận, tức là không thể đi.
我很忙,也就是說不能去。
總結表達
nói thẳng ra
說白了
theo lý mà nói
照理說
theo lẽ thường
照理說
kết luận
結論
có thể thấy rằng
由此可見
suy cho cùng
說到底
常見問題
「也就是說」越南語怎麼說?
「也就是說」的越南語是 tức là。
tức là 是什麼意思?
tức là 的意思是「也就是說」(片語)。也就是說,用來解釋或進一步說明前述內容
tức là 怎麼發音?
tức là 有 2 個音節:tức: sắc (高升) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tức là 常用嗎?
tức là 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tức là 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là giáo viên, tức là dạy học.(他是老師,也就是說教書。);Tôi bận, tức là không thể đi.(我很忙,也就是說不能去。)。
想讓「tức là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store