YiWordsYiWords

gấp quần áo

摺衣服

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — gấp: sắc (高升) · quần: huyền (低降) · áo: sắc (高升) ?

gấp quần áo 摺衣服

詞義

常用搭配

gấp quần áo sạch
疊乾淨衣服
gấp quần áo sau khi giặt
洗完衣服疊衣服

例句

Tôi đang gấp quần áo.
我正在疊衣服。
Sau khi phơi khô, mẹ gấp quần áo.
晾乾後,媽媽把衣服疊好。

相關詞彙

常見問題

「摺衣服」越南語怎麼說?
「摺衣服」的越南語是 gấp quần áo。
gấp quần áo 是什麼意思?
gấp quần áo 的意思是「摺衣服」(動詞)。把衣服疊好
gấp quần áo 怎麼發音?
gấp quần áo 有 3 個音節:gấp: sắc (高升) · quần: huyền (低降) · áo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gấp quần áo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang gấp quần áo.(我正在疊衣服。);Sau khi phơi khô, mẹ gấp quần áo.(晾乾後,媽媽把衣服疊好。)。

想讓「gấp quần áo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始