YiWordsYiWords

gấu trúc

熊貓

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — gấu: sắc (高升) · trúc: sắc (高升) ?

gấu trúc 熊貓

詞義

常用搭配

gấu trúc lớn
大熊貓
gấu trúc ăn tre
熊貓吃竹子

例句

Gấu trúc rất dễ thương.
熊貓很可愛。
Gấu trúc thích ăn tre.
熊貓喜歡吃竹子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「熊貓」越南語怎麼說?
「熊貓」的越南語是 gấu trúc。
gấu trúc 是什麼意思?
gấu trúc 的意思是「熊貓」(名詞)。體型較大的哺乳動物,黑白相間,主要以竹子為食,屬於中國特有動物
gấu trúc 怎麼發音?
gấu trúc 有 2 個音節:gấu: sắc (高升) · trúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gấu trúc 常用嗎?
gấu trúc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
gấu trúc 在句子裡怎麼用?
例如:Gấu trúc rất dễ thương.(熊貓很可愛。);Gấu trúc thích ăn tre.(熊貓喜歡吃竹子。)。

想讓「gấu trúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始