YiWordsYiWords

gấu trúc lớn

大貓熊

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — gấu: sắc (高升) · trúc: sắc (高升) · lớn: sắc (高升) ?

gấu trúc lớn 大貓熊

詞義

常用搭配

gấu trúc lớn Trung Quốc
中國大熊貓
bảo vệ gấu trúc lớn
保護大熊貓

例句

Gấu trúc lớn rất dễ thương.
大熊貓很可愛。
Gấu trúc lớn là động vật quý hiếm.
大熊貓是珍稀動物。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「大貓熊」越南語怎麼說?
「大貓熊」的越南語是 gấu trúc lớn。
gấu trúc lớn 是什麼意思?
gấu trúc lớn 的意思是「大貓熊」(名詞)。大熊貓
gấu trúc lớn 怎麼發音?
gấu trúc lớn 有 3 個音節:gấu: sắc (高升) · trúc: sắc (高升) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gấu trúc lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Gấu trúc lớn rất dễ thương.(大熊貓很可愛。);Gấu trúc lớn là động vật quý hiếm.(大熊貓是珍稀動物。)。

想讓「gấu trúc lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始