YiWordsYiWords

giả kim thuật

鍊金術

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — giả: hỏi (曲折升) · kim: ngang (平音) · thuật: nặng (低短塞音) ?

giả kim thuật 鍊金術

詞義

常用搭配

nghiên cứu giả kim thuật
研究煉金術
bí mật giả kim thuật
煉金術的秘密

例句

Anh ấy đam mê giả kim thuật.
他熱衷於煉金術。
Giả kim thuật từng rất phổ biến ở châu Âu.
煉金術曾在歐洲很流行。

相關詞彙

常見問題

「鍊金術」越南語怎麼說?
「鍊金術」的越南語是 giả kim thuật。
giả kim thuật 是什麼意思?
giả kim thuật 的意思是「鍊金術」(名詞)。中世紀流行的用化學方法將普通金屬變為黃金或煉製長生不老藥的學問
giả kim thuật 怎麼發音?
giả kim thuật 有 3 個音節:giả: hỏi (曲折升) · kim: ngang (平音) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giả kim thuật 常用嗎?
giả kim thuật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giả kim thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đam mê giả kim thuật.(他熱衷於煉金術。);Giả kim thuật từng rất phổ biến ở châu Âu.(煉金術曾在歐洲很流行。)。

想讓「giả kim thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始