YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
già đời
同拼寫詞:
giả dối
già đời
世故
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — già: huyền (低降) · đời: huyền (低降)
?
詞義
世故,閱歷豐富而圓滑
常用搭配
người già đời
世故的人
trải đời già đời
閱歷世故
例句
Ông ấy rất già đời trong công việc.
他在工作中很世故。
Cô ấy già đời nên xử lý mọi việc khéo léo.
她很世故,處理事情很圓滑。
性格與處世
ra vẻ mạnh mẽ
逞強
gò bó
拘束
tự lo
自理
trực quan
直觀
không hợp
格格不入
hợp tình hợp lý
合情合理
常見問題
「世故」越南語怎麼說?
「世故」的越南語是 già đời。
già đời 是什麼意思?
già đời 的意思是「世故」(形容詞)。世故,閱歷豐富而圓滑
già đời 怎麼發音?
già đời 有 2 個音節:già: huyền (低降) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
già đời 常用嗎?
già đời 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
già đời 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy rất già đời trong công việc.(他在工作中很世故。);Cô ấy già đời nên xử lý mọi việc khéo léo.(她很世故,處理事情很圓滑。)。
想讓「già đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store