YiWordsYiWords

同拼寫詞:giả dối

già đời

世故

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — già: huyền (低降) · đời: huyền (低降) ?

già đời 世故

詞義

常用搭配

người già đời
世故的人
trải đời già đời
閱歷世故

例句

Ông ấy rất già đời trong công việc.
他在工作中很世故。
Cô ấy già đời nên xử lý mọi việc khéo léo.
她很世故,處理事情很圓滑。

性格與處世

常見問題

「世故」越南語怎麼說?
「世故」的越南語是 già đời。
già đời 是什麼意思?
già đời 的意思是「世故」(形容詞)。世故,閱歷豐富而圓滑
già đời 怎麼發音?
già đời 有 2 個音節:già: huyền (低降) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
già đời 常用嗎?
già đời 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
già đời 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy rất già đời trong công việc.(他在工作中很世故。);Cô ấy già đời nên xử lý mọi việc khéo léo.(她很世故,處理事情很圓滑。)。

想讓「già đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始