YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lành lại
lành lại
癒合
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lành: huyền (低降) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
癒合,恢復
常用搭配
vết thương lành lại
傷口癒合
xương lành lại
骨頭癒合
例句
Vết thương đã lành lại.
傷口已經癒合了。
Sau một tháng, chân tôi lành lại.
一個月後,我的腿癒合了。
相關詞彙
ban
頒發
không ai biết
不為人知
yêu từ cái nhìn đầu tiên
一見鍾情
thôn
村落
chuỗi cửa hàng
連鎖店
ít cacbon
低碳
常見問題
「癒合」越南語怎麼說?
「癒合」的越南語是 lành lại。
lành lại 是什麼意思?
lành lại 的意思是「癒合」(動詞)。癒合,恢復
lành lại 怎麼發音?
lành lại 有 2 個音節:lành: huyền (低降) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lành lại 常用嗎?
lành lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lành lại 在句子裡怎麼用?
例如:Vết thương đã lành lại.(傷口已經癒合了。);Sau một tháng, chân tôi lành lại.(一個月後,我的腿癒合了。)。
想讓「lành lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store