YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
N
/
nơi
同拼寫詞:
nồi
、
nói
、
nôi
、
nổi
、
nói
nơi
場所
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nơi: ngang (平音)
?
詞義
地方
常用搭配
nơi làm việc
工作場所
nơi sinh sống
居住地
例句
Đây là nơi tôi sinh ra.
這裡是我出生的地方。
Bạn muốn đến nơi nào?
你想去哪個地方?
出現在這些詞條中
báo
告訴
đến
到達
than
煤炭
nhiều
多
nơi ở
住處
xa lạ
陌生
ở trọ
住宿
nơi đi
去處
相關詞彙
mặt khác
另一方面
thiết kế
設計
nhà khoa học
科學家
động
動
báo chiều
晚報
phát sóng
播出
常見問題
「場所」越南語怎麼說?
「場所」的越南語是 nơi。
nơi 是什麼意思?
nơi 的意思是「場所」(名詞)。地方
nơi 怎麼發音?
nơi 有 1 個音節:nơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nơi 常用嗎?
nơi 在越南語最常用的 500 個詞之內。
nơi 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là nơi tôi sinh ra.(這裡是我出生的地方。);Bạn muốn đến nơi nào?(你想去哪個地方?)。
想讓「nơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store