YiWordsYiWords

同拼寫詞:cháochảo

chào

感嘆詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — chào: huyền (低降) ?

chào 嗨

詞義

例句

Chào, bạn khỏe không?
嗨,你好嗎?
Chào mọi người!
嗨,大家好!

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「嗨」越南語怎麼說?
「嗨」的越南語是 chào。
chào 是什麼意思?
chào 的意思是「嗨」(感嘆詞)。嗨,你好
chào 怎麼發音?
chào 有 1 個音節:chào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chào 常用嗎?
chào 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chào 在句子裡怎麼用?
例如:Chào, bạn khỏe không?(嗨,你好嗎?);Chào mọi người!(嗨,大家好!)。

想讓「chào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始