YiWordsYiWords

giang hồ

江湖

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — giang: ngang (平音) · hồ: huyền (低降) ?

giang hồ 江湖

詞義

常用搭配

giang hồ hiểm ác
江湖險惡
bước chân vào giang hồ
踏入江湖

例句

Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.
他過著江湖生活。
Giang hồ không như mơ.
江湖並非如夢。

相關詞彙

常見問題

「江湖」越南語怎麼說?
「江湖」的越南語是 giang hồ。
giang hồ 是什麼意思?
giang hồ 的意思是「江湖」(名詞)。江湖,武俠世界
giang hồ 怎麼發音?
giang hồ 有 2 個音節:giang: ngang (平音) · hồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giang hồ 常用嗎?
giang hồ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giang hồ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.(他過著江湖生活。);Giang hồ không như mơ.(江湖並非如夢。)。

想讓「giang hồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始