YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giảng dạy
giảng dạy
教學
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giảng: hỏi (曲折升) · dạy: nặng (低短塞音)
?
詞義
進行教學活動,傳授知識
常用搭配
giảng dạy trực tuyến
線上教學
giảng dạy đại học
大學教學
例句
Cô ấy giảng dạy môn Toán.
她教數學。
Tôi thích phương pháp giảng dạy này.
我喜歡這種教學方法。
出現在這些詞條中
tòa nhà giảng dạy
教學大樓
kiêm nhiệm
兼任
相關詞彙
trên
上面
không được
不行
gần
接近
tỷ
十億
vạn
萬
chính tả
聽寫
常見問題
「教學」越南語怎麼說?
「教學」的越南語是 giảng dạy。
giảng dạy 是什麼意思?
giảng dạy 的意思是「教學」(動詞)。進行教學活動,傳授知識
giảng dạy 怎麼發音?
giảng dạy 有 2 個音節:giảng: hỏi (曲折升) · dạy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giảng dạy 常用嗎?
giảng dạy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giảng dạy 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy giảng dạy môn Toán.(她教數學。);Tôi thích phương pháp giảng dạy này.(我喜歡這種教學方法。)。
想讓「giảng dạy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store