YiWordsYiWords

同拼寫詞:giáo viên

giáo viên

老師

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — giáo: sắc (高升) · viên: ngang (平音) ?

giáo viên 老師

詞義

例句

Thầy giáo rất tận tâm với học sinh.
老師對學生很用心。
Tôi muốn gặp thầy thuốc.
我想見醫生。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「老師」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「老師」越南語怎麼說?
「老師」的越南語是 giáo viên。
giáo viên 是什麼意思?
giáo viên 的意思是「老師」(名詞)。老師(男性,師傅)
giáo viên 怎麼發音?
giáo viên 有 2 個音節:giáo: sắc (高升) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giáo viên 常用嗎?
giáo viên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giáo viên 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo rất tận tâm với học sinh.(老師對學生很用心。);Tôi muốn gặp thầy thuốc.(我想見醫生。)。

想讓「giáo viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始