YiWordsYiWords

giáo trình

教學

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — giáo: sắc (高升) · trình: huyền (低降) ?

giáo trình 教學

詞義

常用搭配

xem hướng dẫn
查看教程
làm theo hướng dẫn
按照教程

例句

Tôi đã đọc hướng dẫn.
我看了教程。
Bạn hãy làm theo hướng dẫn.
你按照教程操作。

出現在這些詞條中

課堂日常

常見問題

「教學」越南語怎麼說?
「教學」的越南語是 giáo trình。
giáo trình 是什麼意思?
giáo trình 的意思是「教學」(名詞)。指導操作或流程的說明
giáo trình 怎麼發音?
giáo trình 有 2 個音節:giáo: sắc (高升) · trình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giáo trình 常用嗎?
giáo trình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giáo trình 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đọc hướng dẫn.(我看了教程。);Bạn hãy làm theo hướng dẫn.(你按照教程操作。)。

想讓「giáo trình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始