YiWordsYiWords

giếng

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — giếng: sắc (高升) ?

giếng 井

詞義

常用搭配

giếng nước
水井
đào giếng
挖井

例句

Có một cái giếng sau nhà.
房子後面有一口井。
Nước giếng rất trong.
井水很清澈。

相關詞彙

常見問題

「井」越南語怎麼說?
「井」的越南語是 giếng。
giếng 是什麼意思?
giếng 的意思是「井」(名詞)。井,用於取水的深洞
giếng 怎麼發音?
giếng 有 1 個音節:giếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giếng 常用嗎?
giếng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giếng 在句子裡怎麼用?
例如:Có một cái giếng sau nhà.(房子後面有一口井。);Nước giếng rất trong.(井水很清澈。)。

想讓「giếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始