YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điện tử
điện tử
電子
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điện: nặng (低短塞音) · tử: hỏi (曲折升)
?
詞義
電子的
常用搭配
thiết bị điện tử
電子設備
thư điện tử
電子郵件
例句
Tôi thích các sản phẩm điện tử.
我喜歡電子產品。
Cô ấy gửi thư điện tử cho tôi.
她給我發了電子郵件。
出現在這些詞條中
trò chơi
遊戲
chữ ký
簽名
la bàn
指南針
chủ lực
主力
hộp thư
信箱
nhiệt kế
溫度計
thiết bị
設備
bưu chính
郵政
相關詞彙
kỹ thuật số
數位
ra hoa
開花
lúa mì
小麥
cắm
插入
ướt
淋濕
loạt
系列
常見問題
「電子」越南語怎麼說?
「電子」的越南語是 điện tử。
điện tử 是什麼意思?
điện tử 的意思是「電子」(形容詞)。電子的
điện tử 怎麼發音?
điện tử 有 2 個音節:điện: nặng (低短塞音) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điện tử 常用嗎?
điện tử 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
điện tử 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích các sản phẩm điện tử.(我喜歡電子產品。);Cô ấy gửi thư điện tử cho tôi.(她給我發了電子郵件。)。
想讓「điện tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store