YiWordsYiWords

điện tử

電子

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — điện: nặng (低短塞音) · tử: hỏi (曲折升) ?

điện tử 電子

詞義

常用搭配

thiết bị điện tử
電子設備
thư điện tử
電子郵件

例句

Tôi thích các sản phẩm điện tử.
我喜歡電子產品。
Cô ấy gửi thư điện tử cho tôi.
她給我發了電子郵件。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「電子」越南語怎麼說?
「電子」的越南語是 điện tử。
điện tử 是什麼意思?
điện tử 的意思是「電子」(形容詞)。電子的
điện tử 怎麼發音?
điện tử 有 2 個音節:điện: nặng (低短塞音) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điện tử 常用嗎?
điện tử 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
điện tử 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích các sản phẩm điện tử.(我喜歡電子產品。);Cô ấy gửi thư điện tử cho tôi.(她給我發了電子郵件。)。

想讓「điện tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始