YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giường nằm
giường nằm
臥舖
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giường: huyền (低降) · nằm: huyền (低降)
?
詞義
臥鋪,臥鋪床位
常用搭配
giường nằm tàu hỏa
火車臥鋪
đặt giường nằm
預訂臥鋪
例句
Tôi thích đi tàu giường nằm.
我喜歡坐臥鋪火車。
Giường nằm rất tiện lợi cho chuyến đi dài.
臥鋪很適合長途旅行。
出現在這些詞條中
xe khách
客運
相關詞彙
tiễn biệt
送行
suốt đường
一路
bình luận
評論
miễn phí
免費
cuộn
捲
cây tre
竹子
常見問題
「臥舖」越南語怎麼說?
「臥舖」的越南語是 giường nằm。
giường nằm 是什麼意思?
giường nằm 的意思是「臥舖」(名詞)。臥鋪,臥鋪床位
giường nằm 怎麼發音?
giường nằm 有 2 個音節:giường: huyền (低降) · nằm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giường nằm 常用嗎?
giường nằm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giường nằm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đi tàu giường nằm.(我喜歡坐臥鋪火車。);Giường nằm rất tiện lợi cho chuyến đi dài.(臥鋪很適合長途旅行。)。
想讓「giường nằm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store