YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xe khách
xe khách
客運
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xe: ngang (平音) · khách: sắc (高升)
?
詞義
長途客車
常用搭配
xe khách giường nằm
臥鋪客車
bến xe khách
客運站
例句
Tôi đặt vé xe khách đi Hà Nội.
我訂了去河內的長途客車票。
Xe khách xuất phát lúc 7 giờ.
長途客車七點發車。
出現在這些詞條中
toa xe
車廂
nhân viên bán vé
售票員
相關詞彙
giường nằm
臥舖
tiễn biệt
送行
suốt đường
一路
bình luận
評論
miễn phí
免費
cuộn
捲
常見問題
「客運」越南語怎麼說?
「客運」的越南語是 xe khách。
xe khách 是什麼意思?
xe khách 的意思是「客運」(名詞)。長途客車
xe khách 怎麼發音?
xe khách 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · khách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe khách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đặt vé xe khách đi Hà Nội.(我訂了去河內的長途客車票。);Xe khách xuất phát lúc 7 giờ.(長途客車七點發車。)。
想讓「xe khách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store