YiWordsYiWords

góc độ

角度

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — góc: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音) ?

góc độ 角度

詞義

常用搭配

góc độ nhìn nhận
看待角度
góc độ chuyên môn
專業角度

例句

Hãy xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.
請從多個角度看問題。
Từ góc độ cá nhân, tôi đồng ý.
從個人角度來看,我同意。

相關詞彙

常見問題

「角度」越南語怎麼說?
「角度」的越南語是 góc độ。
góc độ 是什麼意思?
góc độ 的意思是「角度」(名詞)。角度,觀點
góc độ 怎麼發音?
góc độ 有 2 個音節:góc: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
góc độ 常用嗎?
góc độ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
góc độ 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.(請從多個角度看問題。);Từ góc độ cá nhân, tôi đồng ý.(從個人角度來看,我同意。)。

想讓「góc độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始