YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
góc nhìn
góc nhìn
視角
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — góc: sắc (高升) · nhìn: huyền (低降)
?
詞義
視角,觀點
常用搭配
góc nhìn cá nhân
個人視角
góc nhìn đa chiều
多角度視角
例句
Mỗi người có một góc nhìn khác nhau.
每個人都有不同的視角。
Bài báo này có góc nhìn mới mẻ.
這篇文章有新穎的視角。
出現在這些詞條中
góc
角落
相關詞彙
góc cạnh
稜角
góc độ
角度
gói
套裝
gối
枕頭
常見問題
「視角」越南語怎麼說?
「視角」的越南語是 góc nhìn。
góc nhìn 是什麼意思?
góc nhìn 的意思是「視角」(名詞)。視角,觀點
góc nhìn 怎麼發音?
góc nhìn 有 2 個音節:góc: sắc (高升) · nhìn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
góc nhìn 常用嗎?
góc nhìn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
góc nhìn 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người có một góc nhìn khác nhau.(每個人都有不同的視角。);Bài báo này có góc nhìn mới mẻ.(這篇文章有新穎的視角。)。
想讓「góc nhìn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store