YiWordsYiWords

同拼寫詞:mangmạngmăngmảng

màng

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — màng: huyền (低降) ?

màng 膜

詞義

常用搭配

màng tế bào
細胞膜
màng lọc
過濾膜

例句

Màng tế bào bảo vệ tế bào.
細胞膜保護細胞。
Chúng tôi sử dụng màng lọc nước.
我們使用過濾膜淨水。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「膜」越南語怎麼說?
「膜」的越南語是 màng。
màng 是什麼意思?
màng 的意思是「膜」(名詞)。膜(生物、物理等領域的薄層結構)
màng 怎麼發音?
màng 有 1 個音節:màng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màng 常用嗎?
màng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
màng 在句子裡怎麼用?
例如:Màng tế bào bảo vệ tế bào.(細胞膜保護細胞。);Chúng tôi sử dụng màng lọc nước.(我們使用過濾膜淨水。)。

想讓「màng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始