YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
màng
同拼寫詞:
mang
、
mạng
、
măng
、
mảng
màng
膜
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — màng: huyền (低降)
?
詞義
膜(生物、物理等領域的薄層結構)
常用搭配
màng tế bào
細胞膜
màng lọc
過濾膜
例句
Màng tế bào bảo vệ tế bào.
細胞膜保護細胞。
Chúng tôi sử dụng màng lọc nước.
我們使用過濾膜淨水。
出現在這些詞條中
yếu tố
因素
làn da
肌膚
mặt nạ
面膜
sâu bọ
害蟲
phấn nước
氣墊粉餅
chuột đồng
田鼠
màng bọc thực phẩm
保鮮膜
相關詞彙
phổi
肺
việc này
此事
gây
引起
nước thải
污水
gương mặt tươi cười
笑臉
cảnh
場景
常見問題
「膜」越南語怎麼說?
「膜」的越南語是 màng。
màng 是什麼意思?
màng 的意思是「膜」(名詞)。膜(生物、物理等領域的薄層結構)
màng 怎麼發音?
màng 有 1 個音節:màng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màng 常用嗎?
màng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
màng 在句子裡怎麼用?
例如:Màng tế bào bảo vệ tế bào.(細胞膜保護細胞。);Chúng tôi sử dụng màng lọc nước.(我們使用過濾膜淨水。)。
想讓「màng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store