YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạ thấp
hạ thấp
貶低
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạ: nặng (低短塞音) · thấp: sắc (高升)
?
詞義
降低身份、地位或價值
貶損他人
常用搭配
hạ thấp giá trị
貶低價值
hạ thấp người khác
貶低別人
例句
Anh ấy luôn hạ thấp người khác.
他總是貶低別人。
Đừng hạ thấp bản thân mình.
不要貶低自己。
相關詞彙
yên ổn
安穩
củ cải
蘿蔔
gừng
薑
bình nước
飲水壺
hầm rượu
酒窖
làm ồn
製造噪音
常見問題
「貶低」越南語怎麼說?
「貶低」的越南語是 hạ thấp。
hạ thấp 是什麼意思?
hạ thấp 的意思是「貶低」(動詞)。降低身份、地位或價值; 貶損他人
hạ thấp 怎麼發音?
hạ thấp 有 2 個音節:hạ: nặng (低短塞音) · thấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạ thấp 常用嗎?
hạ thấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hạ thấp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn hạ thấp người khác.(他總是貶低別人。);Đừng hạ thấp bản thân mình.(不要貶低自己。)。
想讓「hạ thấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store