YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hầm rượu
hầm rượu
酒窖
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hầm: huyền (低降) · rượu: nặng (低短塞音)
?
詞義
酒窖
常用搭配
hầm rượu lớn
大型酒窖
xây hầm rượu
建酒窖
例句
Nhà hàng có một hầm rượu riêng.
餐廳有一個私人酒窖。
Anh ấy thích sưu tầm rượu trong hầm rượu.
他喜歡在酒窖收藏酒。
相關詞彙
hạ thấp
貶低
yên ổn
安穩
củ cải
蘿蔔
gừng
薑
bình nước
飲水壺
làm ồn
製造噪音
常見問題
「酒窖」越南語怎麼說?
「酒窖」的越南語是 hầm rượu。
hầm rượu 是什麼意思?
hầm rượu 的意思是「酒窖」(名詞)。酒窖
hầm rượu 怎麼發音?
hầm rượu 有 2 個音節:hầm: huyền (低降) · rượu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hầm rượu 常用嗎?
hầm rượu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hầm rượu 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà hàng có một hầm rượu riêng.(餐廳有一個私人酒窖。);Anh ấy thích sưu tầm rượu trong hầm rượu.(他喜歡在酒窖收藏酒。)。
想讓「hầm rượu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store