「駭客」越南語怎麼說?
「駭客」的越南語是 hacker。
hacker 是什麼意思?
hacker 的意思是「駭客」(名詞)。黑客,擅自入侵電腦系統的人
hacker 怎麼發音?
hacker 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hacker 常用嗎?
hacker 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hacker 在句子裡怎麼用?
例如:Hacker đã tấn công hệ thống ngân hàng.(黑客攻擊了銀行系統。);Công ty thuê hacker để kiểm tra bảo mật.(公司雇用黑客檢查安全。)。