YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đột nhập
đột nhập
潛入
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đột: nặng (低短塞音) · nhập: nặng (低短塞音)
?
詞義
偷偷進入他人場所,潛入
常用搭配
đột nhập nhà
潛入房子
đột nhập hệ thống
潛入系統
例句
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà tôi.
小偷潛入了我家。
Hacker cố gắng đột nhập hệ thống.
黑客試圖潛入系統。
出現在這些詞條中
kẻ trộm
小偷
警匪追蹤現場
siết
勒緊
theo dõi
跟蹤
mất tích
失蹤
cướp
搶劫
nhà tù
監獄
bắt giữ
逮捕
常見問題
「潛入」越南語怎麼說?
「潛入」的越南語是 đột nhập。
đột nhập 是什麼意思?
đột nhập 的意思是「潛入」(動詞)。偷偷進入他人場所,潛入
đột nhập 怎麼發音?
đột nhập 有 2 個音節:đột: nặng (低短塞音) · nhập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đột nhập 常用嗎?
đột nhập 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đột nhập 在句子裡怎麼用?
例如:Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà tôi.(小偷潛入了我家。);Hacker cố gắng đột nhập hệ thống.(黑客試圖潛入系統。)。
想讓「đột nhập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store