YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hải ngoại
hải ngoại
海外
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hải: hỏi (曲折升) · ngoại: nặng (低短塞音)
?
詞義
海外,國外
常用搭配
người Việt hải ngoại
海外越南人
du học sinh hải ngoại
海外留學生
例句
Anh ấy sống ở hải ngoại nhiều năm.
他在海外生活多年。
Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn.
海外越南人社區很大。
相關詞彙
mài
磨
mây đen
烏雲
địa hình
地形
biển cả
海洋
của nó
其
ký
簽名
常見問題
「海外」越南語怎麼說?
「海外」的越南語是 hải ngoại。
hải ngoại 是什麼意思?
hải ngoại 的意思是「海外」(名詞)。海外,國外
hải ngoại 怎麼發音?
hải ngoại 有 2 個音節:hải: hỏi (曲折升) · ngoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hải ngoại 常用嗎?
hải ngoại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hải ngoại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sống ở hải ngoại nhiều năm.(他在海外生活多年。);Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn.(海外越南人社區很大。)。
想讓「hải ngoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store