YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mài
mài
磨
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — mài: huyền (低降)
?
詞義
磨,打磨,使表面光滑
常用搭配
mài dao
磨刀
mài kính
磨玻璃
例句
Anh ấy đang mài dao trong bếp.
他正在廚房磨刀。
Thợ mài kính rất khéo léo.
磨玻璃的工人很熟練。
出現在這些詞條中
mài mòn
磨損
tục ngữ có câu
俗話說
相關詞彙
mây đen
烏雲
hải ngoại
海外
địa hình
地形
biển cả
海洋
của nó
其
ký
簽名
常見問題
「磨」越南語怎麼說?
「磨」的越南語是 mài。
mài 是什麼意思?
mài 的意思是「磨」(動詞)。磨,打磨,使表面光滑
mài 怎麼發音?
mài 有 1 個音節:mài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mài 常用嗎?
mài 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
mài 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang mài dao trong bếp.(他正在廚房磨刀。);Thợ mài kính rất khéo léo.(磨玻璃的工人很熟練。)。
想讓「mài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store