YiWordsYiWords

haier

海爾

名詞 CEFR C1 越南語
haier 海爾

詞義

常用搭配

máy giặt Haier
海爾洗衣機
tủ lạnh Haier
海爾冰箱

例句

Tôi vừa mua một chiếc tủ lạnh Haier.
我剛買了一台海爾冰箱。
Haier là thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc.
海爾是中國著名品牌。

相關詞彙

常見問題

「海爾」越南語怎麼說?
「海爾」的越南語是 haier。
haier 是什麼意思?
haier 的意思是「海爾」(名詞)。海爾(中國著名家電品牌)
haier 怎麼發音?
haier 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
haier 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một chiếc tủ lạnh Haier.(我剛買了一台海爾冰箱。);Haier là thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc.(海爾是中國著名品牌。)。

想讓「haier」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始