YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
haier
haier
海爾
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
海爾(中國著名家電品牌)
常用搭配
máy giặt Haier
海爾洗衣機
tủ lạnh Haier
海爾冰箱
例句
Tôi vừa mua một chiếc tủ lạnh Haier.
我剛買了一台海爾冰箱。
Haier là thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc.
海爾是中國著名品牌。
相關詞彙
hai triệu
兩百萬越南盾
haidilao
海底撈
Halal
清真
Halloween
萬聖節
常見問題
「海爾」越南語怎麼說?
「海爾」的越南語是 haier。
haier 是什麼意思?
haier 的意思是「海爾」(名詞)。海爾(中國著名家電品牌)
haier 怎麼發音?
haier 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
haier 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một chiếc tủ lạnh Haier.(我剛買了一台海爾冰箱。);Haier là thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc.(海爾是中國著名品牌。)。
想讓「haier」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store