YiWordsYiWords

Halal

清真

形容詞 CEFR C2 越南語
Halal 清真

詞義

常用搭配

thực phẩm Halal
清真食品
nhà hàng Halal
清真餐廳

例句

Tôi chỉ ăn đồ Halal.
我只吃清真食品。
Ở đây có nhà hàng Halal không?
這裡有清真餐廳嗎?

相關詞彙

常見問題

「清真」越南語怎麼說?
「清真」的越南語是 Halal。
Halal 是什麼意思?
Halal 的意思是「清真」(形容詞)。符合伊斯蘭教教規的(食品、飲品等); 清真的
Halal 怎麼發音?
Halal 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Halal 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ ăn đồ Halal.(我只吃清真食品。);Ở đây có nhà hàng Halal không?(這裡有清真餐廳嗎?)。

想讓「Halal」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始