YiWordsYiWords

hàng rào thép gai

鐵絲網

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — hàng: huyền (低降) · rào: huyền (低降) · thép: sắc (高升) · gai: ngang (平音) ?

hàng rào thép gai 鐵絲網

詞義

常用搭配

dây thép gai
鐵絲網
hàng rào thép gai bảo vệ
防護鐵絲網

例句

Họ dựng hàng rào thép gai quanh trại.
他們在營地周圍架起了鐵絲網。
Chạm vào hàng rào thép gai rất nguy hiểm.
碰鐵絲網很危險。

相關詞彙

常見問題

「鐵絲網」越南語怎麼說?
「鐵絲網」的越南語是 hàng rào thép gai。
hàng rào thép gai 是什麼意思?
hàng rào thép gai 的意思是「鐵絲網」(名詞)。鐵絲網
hàng rào thép gai 怎麼發音?
hàng rào thép gai 有 4 個音節:hàng: huyền (低降) · rào: huyền (低降) · thép: sắc (高升) · gai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàng rào thép gai 在句子裡怎麼用?
例如:Họ dựng hàng rào thép gai quanh trại.(他們在營地周圍架起了鐵絲網。);Chạm vào hàng rào thép gai rất nguy hiểm.(碰鐵絲網很危險。)。

想讓「hàng rào thép gai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始