YiWordsYiWords

liên bang

聯邦

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — liên: ngang (平音) · bang: ngang (平音) ?

liên bang 聯邦

詞義

常用搭配

liên bang Nga
俄羅斯聯邦
chính phủ liên bang
聯邦政府

例句

Hoa Kỳ là một quốc gia liên bang.
美國是一個聯邦國家。
Chính phủ liên bang có quyền lực lớn.
聯邦政府有很大權力。

相關詞彙

常見問題

「聯邦」越南語怎麼說?
「聯邦」的越南語是 liên bang。
liên bang 是什麼意思?
liên bang 的意思是「聯邦」(名詞)。聯邦,指由若干地區或州組成的統一國家
liên bang 怎麼發音?
liên bang 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · bang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên bang 常用嗎?
liên bang 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
liên bang 在句子裡怎麼用?
例如:Hoa Kỳ là một quốc gia liên bang.(美國是一個聯邦國家。);Chính phủ liên bang có quyền lực lớn.(聯邦政府有很大權力。)。

想讓「liên bang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始