YiWordsYiWords

同拼寫詞:hành trình

hành trình

航行

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hành: huyền (低降) · trình: huyền (低降) ?

hành trình 航行

詞義

常用搭配

ngành hàng hải
航海行業
luật hàng hải
航海法

例句

Anh ấy làm việc trong ngành hàng hải.
他在航海行業工作。
Hàng hải rất quan trọng với thương mại.
航海對貿易很重要。

相關詞彙

常見問題

「航行」越南語怎麼說?
「航行」的越南語是 hành trình。
hành trình 是什麼意思?
hành trình 的意思是「航行」(名詞)。與海上航行、船舶運輸有關的活動或行業
hành trình 怎麼發音?
hành trình 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · trình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành trình 常用嗎?
hành trình 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hành trình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc trong ngành hàng hải.(他在航海行業工作。);Hàng hải rất quan trọng với thương mại.(航海對貿易很重要。)。

想讓「hành trình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始