YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hành vi
hành vi
行為
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hành: huyền (低降) · vi: ngang (平音)
?
詞義
行為,舉止
常用搭配
hành vi xấu
不良行為
hành vi phạm pháp
違法行為
例句
Hành vi của anh ấy rất lịch sự.
他的行為很有禮貌。
Hành vi đó là sai trái.
那種行為是錯誤的。
出現在這些詞條中
bạo lực
暴力
bất thường
異常
tham ô
貪汙
lừa đảo
詐騙
dung túng
縱容
tiêu dùng
消費
trừng phạt
懲罰
đạo văn
抄襲
日常舉動
kiên trì
堅持
liều
冒險
không thấy
不見
cài
扣上
tranh nhau
爭先恐後
làm một mạch
一鼓作氣
常見問題
「行為」越南語怎麼說?
「行為」的越南語是 hành vi。
hành vi 是什麼意思?
hành vi 的意思是「行為」(名詞)。行為,舉止
hành vi 怎麼發音?
hành vi 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · vi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành vi 常用嗎?
hành vi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hành vi 在句子裡怎麼用?
例如:Hành vi của anh ấy rất lịch sự.(他的行為很有禮貌。);Hành vi đó là sai trái.(那種行為是錯誤的。)。
想讓「hành vi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store