YiWordsYiWords

hiếm lạ

稀奇

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hiếm: sắc (高升) · lạ: nặng (低短塞音) ?

hiếm lạ 稀奇

詞義

常用搭配

đồ vật hiếm lạ
稀奇的物品
cảnh tượng hiếm lạ
稀奇的景象

例句

Anh ấy sưu tầm những món đồ hiếm lạ.
他收藏稀奇的物品。
Chúng tôi thấy một loài hoa hiếm lạ trong rừng.
我們在森林裡看到一種稀奇的花。

情緒狀態

常見問題

「稀奇」越南語怎麼說?
「稀奇」的越南語是 hiếm lạ。
hiếm lạ 是什麼意思?
hiếm lạ 的意思是「稀奇」(形容詞)。稀有奇特,稀奇
hiếm lạ 怎麼發音?
hiếm lạ 有 2 個音節:hiếm: sắc (高升) · lạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiếm lạ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sưu tầm những món đồ hiếm lạ.(他收藏稀奇的物品。);Chúng tôi thấy một loài hoa hiếm lạ trong rừng.(我們在森林裡看到一種稀奇的花。)。

想讓「hiếm lạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始