YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiếm lạ
hiếm lạ
稀奇
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiếm: sắc (高升) · lạ: nặng (低短塞音)
?
詞義
稀有奇特,稀奇
常用搭配
đồ vật hiếm lạ
稀奇的物品
cảnh tượng hiếm lạ
稀奇的景象
例句
Anh ấy sưu tầm những món đồ hiếm lạ.
他收藏稀奇的物品。
Chúng tôi thấy một loài hoa hiếm lạ trong rừng.
我們在森林裡看到一種稀奇的花。
情緒狀態
phát đạt
興旺
không thay đổi
一成不變
ngày càng gay gắt
愈演愈烈
đau xót
慘痛
cảm khái
感慨
lâu ngày không gặp
久違
常見問題
「稀奇」越南語怎麼說?
「稀奇」的越南語是 hiếm lạ。
hiếm lạ 是什麼意思?
hiếm lạ 的意思是「稀奇」(形容詞)。稀有奇特,稀奇
hiếm lạ 怎麼發音?
hiếm lạ 有 2 個音節:hiếm: sắc (高升) · lạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiếm lạ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sưu tầm những món đồ hiếm lạ.(他收藏稀奇的物品。);Chúng tôi thấy một loài hoa hiếm lạ trong rừng.(我們在森林裡看到一種稀奇的花。)。
想讓「hiếm lạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store